Có 2 kết quả:
单房差 dān fáng chā ㄉㄢ ㄈㄤˊ ㄔㄚ • 單房差 dān fáng chā ㄉㄢ ㄈㄤˊ ㄔㄚ
giản thể
Từ điển Trung-Anh
single person supplement (for a hotel room etc)
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
single person supplement (for a hotel room etc)
giản thể
Từ điển Trung-Anh
phồn thể
Từ điển Trung-Anh